幹國之器

gān guó zhī qì cán quốc chi khí

Hán Việt: cán quốc chi khí · Pinyin: gān guó zhī qì

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (quốc) + (chi) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 干:治;干国:治理国家;器:度量,器量。治理国家的才干和器量。