干地贮藏 kiền địa trữ tàng Hán Việt: kiền địa trữ tàng Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 地 (địa) + 貯 (trữ) + 藏 (tàng)Hán Việtkiền địa trữ tàngTừ loạidanhCấu tạo乾 + 地 + 貯 + 藏 · kiền + địa + trữ + tàng nghĩa thành phần: kiền + địa + trữ + tàng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bảo quản khôBiên soạn dry storageEngCihui 乾地貯藏 āndìzhùcáng n. dry storage Từ liên quan Gần nghĩa贮藏以备用 · 贮藏处 · 贮藏所 · 贮藏物 · 贮藏的 · 贮藏箱 · 贮藏者 · 贮藏手段