乾地貯藏 kiền địa trữ tàng Hán Việt: kiền địa trữ tàng Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 地 (địa) + 貯 (trữ) + 藏 (tàng)Hán Việtkiền địa trữ tàngCấu tạo乾 + 地 + 貯 + 藏 · kiền + địa + trữ + tàng nghĩa thành phần: kiền + địa + trữ + tàng Nghĩa EngCihui 乾地貯藏 āndìzhùcáng n. dry storage