干城之寄
kiền thành chi kí
Hán Việt: kiền thành chi kí · Pinyin: gān chéng zhī jì
Tổng quan
干城:盾牌和城墙,比喻捍卫者; 寄:寄托。指作为国家捍卫者的寄托。
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 干城:盾牌和城墙,比喻捍卫者; 寄:寄托。指作为国家捍卫者的寄托。
Hán Việt: kiền thành chi kí · Pinyin: gān chéng zhī jì
干城:盾牌和城墙,比喻捍卫者; 寄:寄托。指作为国家捍卫者的寄托。