干城之將 gān chéng zhī jiàng · kiền thành chi tương Hán Việt: kiền thành chi tương · Pinyin: gān chéng zhī jiàng Tổng quan Cấu tạo: 干 (kiền) + 城 (thành) + 之 (chi) + 將 (tương)Pinyingān chéng zhī jiàngHán Việtkiền thành chi tươngCấu tạo干 + 城 + 之 + 將 · kiền + thành + chi + tương nghĩa thành phần: kiền + thành + chi + tương