干城之選

kiền thành chi tuyển

Hán Việt: kiền thành chi tuyển

Tổng quan

Cấu tạo: (kiền) + (thành) + (chi) + (tuyển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 干城之選 ānchéngzhīxuǎn n. capable general who can be trusted with the defense of the nation