乾牆工作 gān qiáng gōng zuò · kiền tường công tác Hán Việt: kiền tường công tác · Pinyin: gān qiáng gōng zuò Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 牆 (tường) + 工 (công) + 作 (tác)Pinyingān qiáng gōng zuòHán Việtkiền tường công tácCấu tạo乾 + 牆 + 工 + 作 · kiền + tường + công + tác nghĩa thành phần: kiền + tường + công + tác