乾巴利脆

gān bā lì cuì kiền ba lợi thúy

Hán Việt: kiền ba lợi thúy · Pinyin: gān bā lì cuì

Tổng quan

Cấu tạo: (kiền) + (ba) + (lợi) + (thúy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 干脆;爽快。同“干巴利落”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"干巴利落"。
  • Tân Hoa Tự Điển 干脆;爽快。同干巴利落”。