乾巴巴的紙 gàn bā bā de zhǐ · kiền ba ba đích chỉ Hán Việt: kiền ba ba đích chỉ · Pinyin: gàn bā bā de zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 巴 (ba) + 巴 (ba) + 的 (đích) + 紙 (chỉ)Pinyingàn bā bā de zhǐHán Việtkiền ba ba đích chỉCấu tạo乾 + 巴 + 巴 + 的 + 紙 · kiền + ba + ba + đích + chỉ nghĩa thành phần: kiền + ba + ba + đích + chỉ