乾式噴粉 gān shì pēn fěn · kiền thức phún phấn Hán Việt: kiền thức phún phấn · Pinyin: gān shì pēn fěn Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 式 (thức) + 噴 (phún) + 粉 (phấn)Pinyingān shì pēn fěnHán Việtkiền thức phún phấnCấu tạo乾 + 式 + 噴 + 粉 · kiền + thức + phún + phấn nghĩa thành phần: kiền + thức + phún + phấn