幹得出色 cán đắc xuất sắc Hán Việt: cán đắc xuất sắc Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 得 (đắc) + 出 (xuất) + 色 (sắc)Hán Việtcán đắc xuất sắcCấu tạo幹 + 得 + 出 + 色 · cán + đắc + xuất + sắc nghĩa thành phần: cán + đắc + xuất + sắc Nghĩa EngCihui cut the buck