幹得發硬 cán đắc phát ngạnh Hán Việt: cán đắc phát ngạnh Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 得 (đắc) + 發 (phát) + 硬 (ngạnh)Hán Việtcán đắc phát ngạnhCấu tạo幹 + 得 + 發 + 硬 · cán + đắc + phát + ngạnh nghĩa thành phần: cán + đắc + phát + ngạnh Nghĩa EngCihui be bone dry