幹得起勁 cán đắc khởi kính Hán Việt: cán đắc khởi kính Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 得 (đắc) + 起 (khởi) + 勁 (kính)Hán Việtcán đắc khởi kínhCấu tạo幹 + 得 + 起 + 勁 · cán + đắc + khởi + kính nghĩa thành phần: cán + đắc + khởi + kính Nghĩa EngCihui take strong line