幹得過兒 cán đắc quá nhi Hán Việt: cán đắc quá nhi Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 得 (đắc) + 過 (quá) + 兒 (nhi)Hán Việtcán đắc quá nhiCấu tạo幹 + 得 + 過 + 兒 · cán + đắc + quá + nhi nghĩa thành phần: cán + đắc + quá + nhi Nghĩa EngCihui 幹得過兒 àndeguòr r.v. be worth doing