乾性咳嗽 kiền tính khái thấu Hán Việt: kiền tính khái thấu Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 性 (tính) + 咳 (khái) + 嗽 (thấu)Hán Việtkiền tính khái thấuCấu tạo乾 + 性 + 咳 + 嗽 · kiền + tính + khái + thấu nghĩa thành phần: kiền + tính + khái + thấu Nghĩa EngCihui tussiculation