乾性月經 kiền tính nguyệt kinh Hán Việt: kiền tính nguyệt kinh Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 性 (tính) + 月 (nguyệt) + 經 (kinh)Hán Việtkiền tính nguyệt kinhCấu tạo乾 + 性 + 月 + 經 · kiền + tính + nguyệt + kinh nghĩa thành phần: kiền + tính + nguyệt + kinh Nghĩa EngCihui xeromenia