乾性皮膚

kiền tính bì phu

Hán Việt: kiền tính bì phu

Tổng quan

Cấu tạo: (kiền) + (tính) + (bì) + (phu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 乾性皮膚 ānxìng pífū n. dry skin