幹愁萬斛

gān chóu wàn hú cán sầu vạn hộc

Hán Việt: cán sầu vạn hộc · Pinyin: gān chóu wàn hú

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (sầu) + (vạn) + (hộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 干愁:无济于事的空发愁;万斛:指数量多。没有必要的忧愁极多。