干戈滿地

gān gē mǎn dì kiền qua mãn địa

Hán Việt: kiền qua mãn địa · Pinyin: gān gē mǎn dì

Tổng quan

Cấu tạo: (kiền) + (qua) + 滿 (mãn) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 干戈:古兵器,比喻战争。形容到处受到战争的摧残。