干戈满眼 gān gē mǎn yǎn·kiền qua mãn nhãn Hán Việt: kiền qua mãn nhãn · Pinyin: gān gē mǎn yǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 干戈:古兵器,比喻战争。形容到处受到战争的摧残。 Cấu tạo: 干 (kiền) + 戈 (qua) + 滿 (mãn) + 眼 (nhãn)Pinyingān gē mǎn yǎnHán Việtkiền qua mãn nhãnCấu tạo干 + 戈 + 滿 + 眼 · kiền + qua + mãn + nhãn nghĩa thành phần: kiền + qua + mãn + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 干戈:古兵器,比喻战争。形容到处受到战争的摧残。 Từ liên quan Gần nghĩa满眼韶华 · 干戈满地 · 干戈载戢 · 干戈满目 · 干戈征战 · 干戈扰扰 · 干戈扰攘 · 干戈相见