干戈滿眼 gān gē mǎn yǎn · kiền qua mãn nhãn Hán Việt: kiền qua mãn nhãn · Pinyin: gān gē mǎn yǎn Tổng quan Cấu tạo: 干 (kiền) + 戈 (qua) + 滿 (mãn) + 眼 (nhãn)Pinyingān gē mǎn yǎnHán Việtkiền qua mãn nhãnCấu tạo干 + 戈 + 滿 + 眼 · kiền + qua + mãn + nhãn nghĩa thành phần: kiền + qua + mãn + nhãn