干戈相见
kiền qua tương kiến
Hán Việt: kiền qua tương kiến
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 gây chiến
- Biên soạn v. declare war on each other
Eng
- Cihui 干戈相見 āngēxiāngjiàn v. declare war on each other
- Tần suất từ v. declare war on each other
Hán Việt: kiền qua tương kiến