干戈載戢

gān gē zài jí kiền qua tái tập

Hán Việt: kiền qua tái tập · Pinyin: gān gē zài jí

Tổng quan

Cấu tạo: (kiền) + (qua) + (tái) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 干戈:古兵器,借指交战,动武;载戢:装运聚藏。指不再诉诸武力。
  • Tân Hoa Tự Điển 干戈古代的兵器。指武器。载虚词。戢聚藏。把武器收藏起来。比喻不再进行战争动用武力了。