干擾消除

gān rǎo xiāo chú kiền nhiễu tiêu trừ

Hán Việt: kiền nhiễu tiêu trừ · Pinyin: gān rǎo xiāo chú

Tổng quan

Cấu tạo: (kiền) + (nhiễu) + (tiêu) + (trừ)