干擾物質 kiền nhiễu vật chất Hán Việt: kiền nhiễu vật chất Tổng quan Cấu tạo: 干 (kiền) + 擾 (nhiễu) + 物 (vật) + 質 (chất)Hán Việtkiền nhiễu vật chấtCấu tạo干 + 擾 + 物 + 質 · kiền + nhiễu + vật + chất nghĩa thành phần: kiền + nhiễu + vật + chất Nghĩa EngCihui interferent