干擾答案

kiền nhiễu đáp án

Hán Việt: kiền nhiễu đáp án

Tổng quan

Cấu tạo: (kiền) + (nhiễu) + (đáp) + (án)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 干擾答案 ānrǎo dá'àn n. distracters