幹法塗搪 cán pháp đồ đường Hán Việt: cán pháp đồ đường Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 法 (pháp) + 塗 (đồ) + 搪 (đường)Hán Việtcán pháp đồ đườngCấu tạo幹 + 法 + 塗 + 搪 · cán + pháp + đồ + đường nghĩa thành phần: cán + pháp + đồ + đường Nghĩa EngCihui dredging