干泽而渔 gān zé ér yú · kiền trạch nhi ngư Hán Việt: kiền trạch nhi ngư · Pinyin: gān zé ér yú Tổng quan Cấu tạo: 干 (kiền) + 泽 (trạch) + 而 (nhi) + 渔 (ngư)Pinyingān zé ér yúHán Việtkiền trạch nhi ngưCấu tạo干 + 泽 + 而 + 渔 · kiền + trạch + nhi + ngư nghĩa thành phần: kiền + trạch + nhi + ngư