干涉內政

kiền thiệp nội chánh

Hán Việt: kiền thiệp nội chánh

Tổng quan

Cấu tạo: (kiền) + (thiệp) + (nội) + (chánh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 干涉內政 ānshè nèizhèng v.o. 1. interfere in internal/domestic affairs 2. interfere in other people's family or marriage affairs