干涉別人 kiền thiệp biệt nhân Hán Việt: kiền thiệp biệt nhân Tổng quan Cấu tạo: 干 (kiền) + 涉 (thiệp) + 別 (biệt) + 人 (nhân)Hán Việtkiền thiệp biệt nhânCấu tạo干 + 涉 + 別 + 人 · kiền + thiệp + biệt + nhân nghĩa thành phần: kiền + thiệp + biệt + nhân Nghĩa EngCihui make in