干涉别人

kiền thiệp biệt nhân

Hán Việt: kiền thiệp biệt nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 干 (kiền) + 涉 (thiệp) + 別 (biệt) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 can thiệp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi make in

Eng

  • Cihui make in

Từ liên quan

Gần nghĩa

干涉图样 · 干涉主义的 · 干涉主义者 · 干涉仪 · 干涉图 · 干涉者 · 干涉计 · 干涉内政