干涉圖樣 kiền thiệp đồ dạng Hán Việt: kiền thiệp đồ dạng Tổng quan (vật lý) cái ghi giao thoa Cấu tạo: 干 (kiền) + 涉 (thiệp) + 圖 (đồ) + 樣 (dạng)Hán Việtkiền thiệp đồ dạngCấu tạo干 + 涉 + 圖 + 樣 · kiền + thiệp + đồ + dạng nghĩa thành phần: kiền + thiệp + đồ + dạng Nghĩa ViệtCihui (vật lý) cái ghi giao thoa