干涉現象
kiền thiệp hiện tượng
Hán Việt: kiền thiệp hiện tượng · Pinyin: gān shè xiàn xiàng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 干涉現象 ānshè xiànxiàng n. 1. <phy.> interference 2. interference; intervention
Hán Việt: kiền thiệp hiện tượng · Pinyin: gān shè xiàn xiàng