幹淋溶土 cán lâm dong thổ Hán Việt: cán lâm dong thổ Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 淋 (lâm) + 溶 (dong) + 土 (thổ)Hán Việtcán lâm dong thổCấu tạo幹 + 淋 + 溶 + 土 · cán + lâm + dong + thổ nghĩa thành phần: cán + lâm + dong + thổ Nghĩa EngCihui Ustalf