乾燒明蝦 kiền thiêu minh hà Hán Việt: kiền thiêu minh hà Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 燒 (thiêu) + 明 (minh) + 蝦 (hà)Hán Việtkiền thiêu minh hàCấu tạo乾 + 燒 + 明 + 蝦 · kiền + thiêu + minh + hà nghĩa thành phần: kiền + thiêu + minh + hà Nghĩa EngCihui 乾燒明蝦 ānshāo míngxiā n. prawns with pepper sauce