乾燥作用 kiền táo tác dụng Hán Việt: kiền táo tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 燥 (táo) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtkiền táo tác dụngCấu tạo乾 + 燥 + 作 + 用 · kiền + táo + tác + dụng nghĩa thành phần: kiền + táo + tác + dụng Nghĩa EngCihui siccation