干燥作用 kiền táo tác dụng Hán Việt: kiền táo tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 燥 (táo) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtkiền táo tác dụngTừ loạidanhCấu tạo乾 + 燥 + 作 + 用 · kiền + táo + tác + dụng nghĩa thành phần: kiền + táo + tác + dụng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sự làm khôMainlandKaggle Zh-Vi siccationEngCihui siccationTần suất từ siccation Từ liên quan Gần nghĩa干燥无味 · 作用理论 · 作用力 · 作用物 · 作用的 · 干燥剂 · 干燥器 · 干燥地