乾燥土地 kiền táo thổ địa Hán Việt: kiền táo thổ địa Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 燥 (táo) + 土 (thổ) + 地 (địa)Hán Việtkiền táo thổ địaCấu tạo乾 + 燥 + 土 + 地 · kiền + táo + thổ + địa nghĩa thành phần: kiền + táo + thổ + địa Nghĩa EngCihui arid soil