乾燥時間

gān zào shí jiān kiền táo thì gian

Hán Việt: kiền táo thì gian · Pinyin: gān zào shí jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (kiền) + (táo) + (thì) + (gian)

Nghĩa

ja

  • JMdict drying time