干燥氧化土

kiền táo dưỡng hóa thổ

Hán Việt: kiền táo dưỡng hóa thổ

Tổng quan

Cấu tạo: 乾 (kiền) + 燥 (táo) + 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 土 (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đất khô

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Torrox

Eng

  • Cihui Torrox

Từ liên quan

Gần nghĩa

干燥标本集 · 干燥的热风 · 干燥无味 · 乾燥時易爆 · 干燥作用 · 干燥土地 · 干燥性能 · 干燥时间