乾燥氧化土

kiền táo dưỡng hóa thổ

Hán Việt: kiền táo dưỡng hóa thổ

Tổng quan

Cấu tạo: (kiền) + (táo) + (dưỡng) + (hóa) + (thổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Torrox