乾燥裝置 kiền táo trang trí Hán Việt: kiền táo trang trí Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 燥 (táo) + 裝 (trang) + 置 (trí)Hán Việtkiền táo trang tríCấu tạo乾 + 燥 + 裝 + 置 · kiền + táo + trang + trí nghĩa thành phần: kiền + táo + trang + trí Nghĩa EngCihui airer