幹理敏捷

gàn lǐ mǐn jié cán lí mẫn tiệp

Hán Việt: cán lí mẫn tiệp · Pinyin: gàn lǐ mǐn jié

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (lí) + (mẫn) + (tiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 干理:管理,处理事情。处理事情迅速、果断。