干的出色

kiền đích xuất sắc

Hán Việt: kiền đích xuất sắc

Tổng quan

Cấu tạo: 乾 (kiền) + 的 (đích) + 出 (xuất) + 色 (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm xuất sắc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi make the spark fly

Eng

  • Cihui make the spark fly

Từ liên quan

Gần nghĩa

出色的人 · 出色的 · 出色人物 · 出色完成 · 干的好事 · 出色地 · 出色的表演