乾的出色 kiền đích xuất sắc Hán Việt: kiền đích xuất sắc Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 的 (đích) + 出 (xuất) + 色 (sắc)Hán Việtkiền đích xuất sắcCấu tạo乾 + 的 + 出 + 色 · kiền + đích + xuất + sắc nghĩa thành phần: kiền + đích + xuất + sắc Nghĩa EngCihui make the spark fly