乾的好事 kiền đích hảo sự Hán Việt: kiền đích hảo sự Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 的 (đích) + 好 (hảo) + 事 (sự)Hán Việtkiền đích hảo sựCấu tạo乾 + 的 + 好 + 事 · kiền + đích + hảo + sự nghĩa thành phần: kiền + đích + hảo + sự Nghĩa EngCihui 幹的好事 àn de hǎoshì v.p. 1. See what you have done! 2. How did you dare to do such a thing?!