乾着急的 kiền trứ cấp đích Hán Việt: kiền trứ cấp đích Tổng quan nhử trêu ngươi Cấu tạo: 乾 (kiền) + 着 (trứ) + 急 (cấp) + 的 (đích)Hán Việtkiền trứ cấp đíchCấu tạo乾 + 着 + 急 + 的 · kiền + trứ + cấp + đích nghĩa thành phần: kiền + trứ + cấp + đích Nghĩa ViệtCihui nhử trêu ngươi