干祿字書 gàn lù zì shū · kiền lộc tự thư Hán Việt: kiền lộc tự thư · Pinyin: gàn lù zì shū Tổng quan Cấu tạo: 干 (kiền) + 祿 (lộc) + 字 (tự) + 書 (thư)Pinyingàn lù zì shūHán Việtkiền lộc tự thưCấu tạo干 + 祿 + 字 + 書 · kiền + lộc + tự + thư nghĩa thành phần: kiền + lộc + tự + thư