干线客机

cán tuyến khách ki

Hán Việt: cán tuyến khách ki

Tổng quan

Cấu tạo: 幹 (cán) + 線 (tuyến) + 客 (khách) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy bay chở khách đường dài

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi trunkliner

Eng

  • Cihui trunkliner

Từ liên quan

Gần nghĩa

干线的