幹細胞法 gàn xì bāo fǎ · cán tế bào pháp Hán Việt: cán tế bào pháp · Pinyin: gàn xì bāo fǎ Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 細 (tế) + 胞 (bào) + 法 (pháp)Pinyingàn xì bāo fǎHán Việtcán tế bào phápCấu tạo幹 + 細 + 胞 + 法 · cán + tế + bào + pháp nghĩa thành phần: cán + tế + bào + pháp