幹羣關係

cán quần quan hệ

Hán Việt: cán quần quan hệ

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (quần) + (quan) + (hệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 幹群關係 àn-qún guānxi n. cadre-mass relationship