乾脆利索

gàn cuì lì suǒ kiền thúy lợi tác

Hán Việt: kiền thúy lợi tác · Pinyin: gàn cuì lì suǒ

Tổng quan

xem 乾脆利落|干脆利落

Cấu tạo: (kiền) + (thúy) + (lợi) + (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 乾脆利落|干脆利落

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 简单爽快。同“干脆利落”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"干脆利落"。
  • Tân Hoa Tự Điển 简单爽快。同干脆利落”。

Eng

  • CC-CEDICT see 乾脆利落|干脆利落[gan1 cui4 li4 luo5]
  • Cihui see 乾脆利落|干脆利落