干若败絮 kiền nhược bại nhứ Hán Việt: kiền nhược bại nhứ Tổng quan Cắt ở trong ra thì ruột (quả cam Cấu tạo: 干 (kiền) + 若 (nhược) + 败 (bại) + 絮 (nhứ)Hán Việtkiền nhược bại nhứCấu tạo干 + 若 + 败 + 絮 · kiền + nhược + bại + nhứ nghĩa thành phần: kiền + nhược + bại + nhứ Nghĩa ViệtCihui Cắt ở trong ra thì ruột (quả cam