干草种子

kiền thảo chủng tử

Hán Việt: kiền thảo chủng tử

Tổng quan

hạt cỏ, vụn cỏ khô (bám vào người, quần áo...), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người quê mùa cục mịch

Cấu tạo: 乾 (kiền) + 草 (thảo) + 種 (chủng) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hạt cỏ khô

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hayseed

Từ liên quan

Gần nghĩa

种子植物 · 种子选手 · 乾草堆 · 干草仓 · 干草原 · 干草叉 · 干草堆 · 干草屑