幹荒唐事 cán hoang đường sự Hán Việt: cán hoang đường sự Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 荒 (hoang) + 唐 (đường) + 事 (sự)Hán Việtcán hoang đường sựCấu tạo幹 + 荒 + 唐 + 事 · cán + hoang + đường + sự nghĩa thành phần: cán + hoang + đường + sự Nghĩa EngCihui sow one's wild oats